Liên hệ chúng tôi

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /repo/_master/librarys/Suco/View.php(274) : eval()'d code on line 1798

Chất tẩy rửa thảm & bọc ghế

7CF Carpet & Upholstery Cleaner là sản phẩm hoàn hảo cho công việc này. Bọt hoạt tính nhanh chóng thẩm thấu & đánh tan vết bẩn từ dưới lên để làm sạch sâu hơn. Sự pha trộn hiệu quả giữa chất tẩy rửa và các chất hoạt động bề mặt này loại bỏ các vết bẩn cứng đầu nhất và giúp khôi phục lại vẻ ngoài như mới cho thảm và ghế xe hơi.

WHERE_TO_BUY

CÁC ĐẶC ĐIỂM & LỢI ÍCH CỦA THẢM & MÁY LÀM SẠCH UPHOLSTERY

  • Bọt tác dụng nhanh

  • Phá vỡ vết bẩn

  • Làm sạch dễ dàng

  • Khô nhanh chóng mà không có cặn

CÁC ĐẶC ĐIỂM & LỢI ÍCH CỦA THẢM & MÁY LÀM SẠCH UPHOLSTERY

ỨNG DỤNG THẢM & VỆ SINH CĂNG THNG

ỨNG DỤNG THẢM & VỆ SINH CĂNG THNG


  • Rửa xe

  • Dọn nhà

  • Những cái thảm


HƯỚNG

Đọc toàn bộ nhãn trước khi sử dụng sản phẩm này.
  • 1

    Lắc kỹ sản phẩm trước khi sử dụng.

  • 2

    Để phòng ngừa thêm, bạn nên kiểm tra độ bền màu trên khu vực kín đáo và để khô.

  • 3

    Loại bỏ bụi bẩn và mảnh vụn bằng cách chải và hút bụi. Thấm sạch vết bẩn bằng khăn sạch thấm nước.

  • 4

    Xịt đều lên khu vực cần làm sạch. Để bọt 7CF Carpet & Upholstery Cleaner thẩm thấu trong 15-30 giây.

  • 5

    Lắc đều với mặt trên của máy chà thảm đi kèm hoặc một chiếc khăn riêng.

  • 6

    Lau vùng da bằng khăn khô sạch cho đến khi sạch và hơi ẩm khi chạm vào.

  • 7

    Để khô trong không khí trước khi sử dụng hoặc đậy nắp


TÍNH CHẤT VẬT LÝ & HÓA HỌC


Physical Form

Gas/Pressurized Liquid

Color

Clear Thin Liquid (Dispensed as white foam)

Odor

Fresh lemon

PH

7.5-9.5(liquid phase)

Melting Point/Freeze Point

0°C (32°F) – Based on Water (liquid phase)

Initial Boiling Point

100°C (212°F) – Based on Water (liquid phase)

Flash Point (Seta Closed Cup)

not available

Flammability Limits

Explosive Limits: Upper: not available Lower: not available

Evaporation Rate

not available

Flammability Solid/Gas

not applicable

Vapor Pressure

not available

Vapor Density

not available

Specific Gravity

0.95-1.00 (liquid phase)

Solubility in Water

Soluble

Auto Ignition Temperature

not available

Partition coefficient (n/octonol/water)

not available

Viscosity

Water Thin (liquid phase)




QUY CÁCH ĐÓNG GÓI


ITEM NO.

Container size

Optional sizes

A-C-013

10oz(283g)

10oz(283g), 13oz(370g), 14oz(396g), 16oz(453g)



NHẬP CẢM ỨNG VỚI 7CF ĐỂ TÌM HIỂU THÊM CÁC DÒNG SẢN PHẨM